📑 Cách đọc hiểu một đơn hàng Nhật Bản chuẩn chỉnh
1. Lương cơ bản (基本給 – Kihonkyū)
-
Là mức lương trước khi trừ thuế, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt.
-
Dao động từ 150,000 – 190,000 JPY/tháng (27–35 triệu VND).
-
Là cơ sở để tính tiền làm thêm (OT).
💡 Ví dụ: Lương cơ bản 170,000 JPY → thực nhận còn 120,000–140,000 JPY sau khi trừ chi phí.
2. Làm thêm (残業 – Zangyō / Overtime – OT)
-
Tính theo 125% – 150% lương giờ cơ bản.
-
Đơn hàng chuẩn sẽ ghi rõ số giờ OT/tháng và mức tính.
💡 Ví dụ: 1,000 JPY/giờ → OT = 1,250 JPY/giờ.
3. Chi phí ký túc xá (寮費 – Ryōhi)
-
Khoản tiền thuê nhà hàng tháng: 15,000 – 30,000 JPY.
-
Một số công ty hỗ trợ ký túc xá miễn phí.
-
Cần xem rõ đã bao gồm điện nước hay chưa.
4. Phụ cấp tay nghề & trợ cấp khác (技能手当 – Ginō Teate)
-
Phụ cấp tay nghề: dành cho người có chứng chỉ, kinh nghiệm.
-
Trợ cấp ban đầu: 50,000 – 70,000 JPY khi mới sang.
-
Trợ cấp đi lại: chi phí tàu xe từ nhà đến công ty.
5. Các thuật ngữ thường gặp trong đơn hàng
-
JPY: tiền yên Nhật.
-
OT (Overtime): tăng ca.
-
Tokutei (特定技能): diện kỹ năng đặc định.
-
Shokumu (職務): nội dung công việc.
-
Kikan (期間): thời hạn hợp đồng.
-
Shakai Hoken (社会保険): bảo hiểm xã hội.
6. Ví dụ minh họa đơn hàng chuẩn
Đơn hàng: Gia công cơ khí – tỉnh Aichi
-
Lương cơ bản: 170,000 JPY/tháng
-
Giờ làm: 8h/ngày, 5 ngày/tuần
-
OT: 20h/tháng, tính 125% lương giờ
-
Ký túc xá: 20,000 JPY/tháng (điện nước included)
-
Phụ cấp: 50,000 JPY ban đầu + 5,000 JPY tay nghề
-
Hợp đồng: 3 năm
-
Ngành nghề: Cơ khí – hàn, tiện CNC
📌 Phân tích: Thực nhận 120,000–135,000 JPY/tháng, nếu OT nhiều có thể đạt 160,000–170,000 JPY.
7. Kết luận
-
Đọc đơn hàng cần chú ý lương cơ bản + OT + phụ cấp – ký túc → mới biết thu nhập thực.
-
Hiểu rõ thuật ngữ chuyên ngành để tránh nhầm lẫn.
-
Luôn hỏi công ty phái cử (như VJMHR) để được giải thích rõ ràng trước khi ký.
👉 VJMHR cam kết: tất cả đơn hàng minh bạch, không mập mờ chi phí, luôn giải thích kỹ cho người lao động.